念書
niệm thư
Hán Việt: niệm thư · Pinyin: niàn shū
Tổng quan
đọc | học
Nghĩa
Việt
- Cihui ọc sách — Chỉ việc đi học, học hành. niệm thư niệm thư ☆Đọc sách — Chỉ việc đi học, học hành.
- Cihui đọc | học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誦唸書籍。泛指讀書。如:「他把唸書當作娛樂。」也作「念書」。
Eng
- Cihui to read; to study; to attend school