唸白

niàn bái

Pinyin: niàn bái

Tổng quan

độc thoại (trong nghệ thuật sân khấu)。道白。

Cấu tạo: + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc thoại (trong nghệ thuật sân khấu)。道白。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲曲中人的內心獨白或對話。有韻白、口白兩種。韻白接近官話,字音較為拖長,有明顯的旋律和節奏變化;口白則較接近各地生活語言,但又比口語誇張。也稱為「賓白」、「念白」。

Eng

  • Cihui 念白 iànbái* n. <opera> spoken parts