唼呷 shà gā·xiệp hạp Hán Việt: xiệp hạp · Pinyin: shà gā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鱼鸟吃食。亦指鱼鸟吃食声。 Cấu tạo: 唼 (xiệp) + 呷 (hạp)Pinyinshà gāHán Việtxiệp hạpCấu tạo唼 + 呷 · xiệp + hạp nghĩa thành phần: xiệp + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鱼鸟吃食。亦指鱼鸟吃食声。 Từ liên quan Gần nghĩa呷呷 · 呷茶 · 唼喋 · 唼1. · 唼2. · 呷啜 · 唼佞 · 唼咂