唼咂 shà zā · xiệp táp Hán Việt: xiệp táp · Pinyin: shà zā Tổng quan Cấu tạo: 唼 (xiệp) + 咂 (táp)Pinyinshà zāHán Việtxiệp tápCấu tạo唼 + 咂 · xiệp + táp nghĩa thành phần: xiệp + táp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼类吃食。亦指鱼类吃食声。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼类吃食。亦指鱼类吃食声。