唼啑 shà shà · xiệp xiệp Hán Việt: xiệp xiệp · Pinyin: shà shà Tổng quan Cấu tạo: 唼 (xiệp) + 啑 (xiệp)Pinyinshà shàHán Việtxiệp xiệpCấu tạo唼 + 啑 · xiệp + xiệp nghĩa thành phần: xiệp + xiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禽鸟吃食。Tân Hoa Tự Điển 1.禽鸟吃食。