唼眼 xiệp nhãn Hán Việt: xiệp nhãn Tổng quan Cấu tạo: 唼 (xiệp) + 眼 (nhãn)Hán Việtxiệp nhãnCấu tạo唼 + 眼 · xiệp + nhãn nghĩa thành phần: xiệp + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 器物上的小洞兒。EngCihui 唼眼 shàyǎn n. <topo.> small worm holes