唾井 tuò jǐng · thóa tỉnh Hán Việt: thóa tỉnh · Pinyin: tuò jǐng Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 井 (tỉnh)Pinyintuò jǐngHán Việtthóa tỉnhCấu tạo唾 + 井 · thóa + tỉnh nghĩa thành phần: thóa + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻遗忘旧情; 比喻休妻。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻遗忘旧情。 2.比喻休妻。