唾餘
thóa dư
Hán Việt: thóa dư · Pinyin: tuò yú
Tổng quan
vụn bánh từ bàn của chủ | phế phẩm | mẩu rác rưởi | lời nói vu vơ | nhận xét tùy tiện
Nghĩa
Việt
- Cihui vụn bánh từ bàn của chủ | phế phẩm | mẩu rác rưởi | lời nói vu vơ | nhận xét tùy tiện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻他人意見或言論的餘緒點滴,微不足道。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唾液之余。喻别人的点滴言论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.唾液之余。喻别人的点滴言论。
Eng
- CC-CEDICT crumbs from the table of one's master|castoffs|bits of rubbish|idle talk|casual remarks
- Cihui crumbs from the table of one's master; castoffs; bits of rubbish; idle talk; casual remarks