唾取 tuò qǔ · thóa thủ Hán Việt: thóa thủ · Pinyin: tuò qǔ Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 取 (thủ)Pinyintuò qǔHán Việtthóa thủCấu tạo唾 + 取 · thóa + thủ nghĩa thành phần: thóa + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极容易地取得。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极容易地取得。