唾噦 tuò huì · thóa uyết Hán Việt: thóa uyết · Pinyin: tuò huì Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 噦 (uyết)Pinyintuò huìHán Việtthóa uyếtCấu tạo唾 + 噦 · thóa + uyết nghĩa thành phần: thóa + uyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吐唾沫有声。旧时厌禳的迷信举动; 鄙弃,厌恶。Tân Hoa Tự Điển 1.吐唾沫有声。旧时厌禳的迷信举动。 2.鄙弃,厌恶。