唾壺
thóa hồ
Hán Việt: thóa hồ · Pinyin: tuò hú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时一种小口巨腹的吐痰器皿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种小口巨腹的吐痰器皿。
Eng
- Cihui 唾壺 uòhú n. <trad.> spittoon M:ge/²zhī/¹bǎ
Hán Việt: thóa hồ · Pinyin: tuò hú