唾壺
thóa hồ
Hán Việt: thóa hồ · Pinyin: tuò hú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小口闊腹的盛痰器皿。《談徵.物部.唾壺》:「《西京雜記》曰:廣川王發魏王塚得玉唾壺,蓋此物在戰國時已有之矣。」也稱為「唾盂」。
Eng
- Cihui 唾壺 uòhú n. <trad.> spittoon M:ge/²zhī/¹bǎ
ja
- JMdict spittoon