唾洟

tuò tìthóa di

Hán Việt: thóa di · Pinyin: tuò tì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"唾涕"。

Cấu tạo: 唾 (thóa) + 洟 (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"唾涕"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唾余 · 唾吐 · 唾弃 · 唾沫 · 唾液 · 唾面 · 唾駡 · 唾骂