唾洟 tuò tì · thóa di Hán Việt: thóa di · Pinyin: tuò tì Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 洟 (di)Pinyintuò tìHán Việtthóa diCấu tạo唾 + 洟 · thóa + di nghĩa thành phần: thóa + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"唾涕"。