唾涕 tuò tì · thóa thế Hán Việt: thóa thế · Pinyin: tuò tì Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 涕 (thế)Pinyintuò tìHán Việtthóa thếCấu tạo唾 + 涕 · thóa + thế nghĩa thành phần: thóa + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"唾洟"; 吐唾沫; 喻别人的片言只语。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"唾洟"。 2.吐唾沫。 3.喻别人的片言只语。