唾液學 thóa dịch học Hán Việt: thóa dịch học Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 液 (dịch) + 學 (học)Hán Việtthóa dịch họcCấu tạo唾 + 液 + 學 · thóa + dịch + học nghĩa thành phần: thóa + dịch + học Nghĩa EngCihui sialology