唾盂

tuò yú thóa vu

Hán Việt: thóa vu · Pinyin: tuò yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) + (vu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛裝吐口液的容器。《金史.卷四二.儀衛志下》:「凡從物鐁鑼、唾盂、水罐等事並用銀金飾。」也稱為「唾壺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即痰盂。盛痰用的器皿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即痰盂。盛痰用的器皿。