唾絨 tuò róng · thóa nhung Hán Việt: thóa nhung · Pinyin: tuò róng Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 絨 (nhung)Pinyintuò róngHán Việtthóa nhungCấu tạo唾 + 絨 · thóa + nhung nghĩa thành phần: thóa + nhung