唾耳 tuò ěr · thóa nhĩ Hán Việt: thóa nhĩ · Pinyin: tuò ěr Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 耳 (nhĩ)Pinyintuò ěrHán Việtthóa nhĩCấu tạo唾 + 耳 · thóa + nhĩ nghĩa thành phần: thóa + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹附耳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹附耳。