唾背 tuò bèi · thóa bối Hán Việt: thóa bối · Pinyin: tuò bèi Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 背 (bối)Pinyintuò bèiHán Việtthóa bốiCấu tạo唾 + 背 · thóa + bối nghĩa thành phần: thóa + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝人背影吐唾沫。表示鄙弃。Tân Hoa Tự Điển 1.朝人背影吐唾沫。表示鄙弃。