唾腺

tuò xiàn thóa tuyến

Hán Việt: thóa tuyến · Pinyin: tuò xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口腔內分泌唾液的腺體。為消化腺之一。除了一些分散在口腔黏膜層中的小型分泌腺外,還有三對大型唾腺。此三對唾腺依所在位置分為耳下腺、頷下腺和舌下腺。各有特別的管子,來輸送所分泌的液體,導入口腔。也稱為「唾液腺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即唾液腺。详该条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即唾液腺。详该条。

Eng

  • Cihui 唾腺 uòxiàn n. <phys.> salivary gland

ja

  • JMdict salivary gland