唾視

tuò shì thóa thị

Hán Việt: thóa thị · Pinyin: tuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙视,看轻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鄙视,看轻。