唾面

tuò miàn thóa diện

Hán Việt: thóa diện · Pinyin: tuò miàn

Tổng quan

hổ vào mặt. Làm nhục. thoá diện thoá diện ☆Nhổ vào mặt. Làm nhục.

Cấu tạo: (thóa) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hổ vào mặt. Làm nhục. thoá diện thoá diện ☆Nhổ vào mặt. Làm nhục.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吐口水在人臉上,表示極度的鄙棄和侮辱。《新唐書.卷一○八.婁師德傳》:「人有唾面絜之乃已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.往人的脸上吐唾沫。表示鄙视﹑侮辱。语本《战国策.赵策四》"有复言令长安君为质者,老妇必唾其面。" 2.见"唾面自干"。

Eng

  • Cihui 唾面 uòmiàn v.o. spit in the face