唿扇

hū shàn

Pinyin: hū shàn

Tổng quan

run rẩy; rung động; quạt。同'呼扇'。

Cấu tạo: + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui run rẩy; rung động; quạt。同'呼扇'。