啀喍

ái chái nhai sài

Hán Việt: nhai sài · Pinyin: ái chái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (sài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狗囓咬的樣子。《全唐詩.卷八○六.寒山詩》:「投之一塊骨,相與啀喍爭。」也作「崖柴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犬斗貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犬斗貌。