啁咈 zhāo fú·trù phất Hán Việt: trù phất · Pinyin: zhāo fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹喧哗。多表示不满。 Cấu tạo: 啁 (trù) + 咈 (phất)Pinyinzhāo fúHán Việttrù phấtCấu tạo啁 + 咈 · trù + phất nghĩa thành phần: trù + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹喧哗。多表示不满。 Từ liên quan Gần nghĩa咈意 · 啁哳 · 啁啾 · 啁噍 · 啁1. · 啁2. · 啁啾叫 · 咈咈