啁哳

zhāo zhātrù triết

Hán Việt: trù triết · Pinyin: zhāo zhā

Tổng quan

Tiếng chim kêu — Tiếng đàn hát — Triêu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容声音烦杂而细碎。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容繁雜細碎的聲音。《楚辭.宋玉.九辯》:「鴈廱廱而南遊兮,鵾雞啁哳而悲鳴。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷九.如是我聞三》:「其人舉手指揮,語啁哳不可辨。」

Cấu tạo: 啁 (trù) + 哳 (triết)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 啁哳 hōuzhā v. twitter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容繁雜細碎的聲音。《楚辭.宋玉.九辯》:「鴈廱廱而南遊兮,鵾雞啁哳而悲鳴。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷九.如是我聞三》:「其人舉手指揮,語啁哳不可辨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音烦杂而细碎。

Eng

  • Cihui 啁哳 hōuzhā v. twitter

other

  • Nguồn khác Tiếng đàn hát
  • Nguồn khác Triêu

Từ liên quan

Gần nghĩa

啁啾 · 啁噍 · 啁1. · 啁2. · 啁啾叫 · 啁咈 · 啁唧 · 啁啁