啃啃哧哧

kěn kěn chī chī

Pinyin: kěn kěn chī chī

Tổng quan

Cấu tạo: + + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话吞吞吐吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话吞吞吐吐。