啃啃哧哧 kěn kěn chī chī Pinyin: kěn kěn chī chī Tổng quan Cấu tạo: 啃 + 啃 + 哧 + 哧Pinyinkěn kěn chī chīCấu tạo啃 + 啃 + 哧 + 哧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容说话吞吞吐吐。Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话吞吞吐吐。