啃嚼

kěn jué

Pinyin: kěn jué

Tổng quan

Cấu tạo: + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹吃。常用作比喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹吃。常用作比喻。