啄出 trác xuất Hán Việt: trác xuất Tổng quan Cấu tạo: 啄 (trác) + 出 (xuất)Hán Việttrác xuấtCấu tạo啄 + 出 · trác + xuất nghĩa thành phần: trác + xuất Nghĩa EngCihui peck out