啄噪

zhuó zào trác táo

Hán Việt: trác táo · Pinyin: zhuó zào

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啄食鸣叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.啄食鸣叫。