啄序 trác tự Hán Việt: trác tự Tổng quan Cấu tạo: 啄 (trác) + 序 (tự)Hán Việttrác tựCấu tạo啄 + 序 · trác + tự nghĩa thành phần: trác + tự Nghĩa EngCihui 啄序 huóxù n. pecking order