啄物

trác vật

Hán Việt: trác vật

Tổng quan

người hái, người nhặt, đồ mở, đồ nạy (ổ khoá), đồ dùng để hái, đồ dùng để nhặt, đồ dùng để bắt

Cấu tạo: (trác) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hái, người nhặt, đồ mở, đồ nạy (ổ khoá), đồ dùng để hái, đồ dùng để nhặt, đồ dùng để bắt