啄物

trác vật

Hán Việt: trác vật

Tổng quan

người hái, người nhặt, đồ mở, đồ nạy (ổ khoá), đồ dùng để hái, đồ dùng để nhặt, đồ dùng để bắt

Cấu tạo: 啄 (trác) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi picker

Từ liên quan

Gần nghĩa

啄生 · 啄痕 · 啄破 · 啄者 · 啄食 · 物业 · 物主 · 物事