啄鋤 zhuó chú · trác sừ Hán Việt: trác sừ · Pinyin: zhuó chú Tổng quan Cấu tạo: 啄 (trác) + 鋤 (sừ)Pinyinzhuó chúHán Việttrác sừCấu tạo啄 + 鋤 · trác + sừ nghĩa thành phần: trác + sừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种形状似镐的农具。Tân Hoa Tự Điển 1.一种形状似镐的农具。