啄食

zhuó shí trác thực

Hán Việt: trác thực · Pinyin: zhuó shí

Tổng quan

(chim) mổ thức ăn

Cấu tạo: (trác) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chim) mổ thức ăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禽類動物用嘴取食。如:「小雞在泥地上啄食蟲豸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟用嘴取食; 泛指食,吃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟用嘴取食。 2.泛指食,吃。

Eng

  • CC-CEDICT (of a bird) to peck at food
  • Cihui (of a bird) to peck at food