啄飲

zhuó yǐn trác ẩm

Hán Việt: trác ẩm · Pinyin: zhuó yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啄食饮水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.啄食饮水。