啅啅

zhuó zhuó

Pinyin: zhuó zhuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸟声纷杂貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容群鳥啾鳴聲。如:「每天清晨,他都在窗外群鳥啅啅聲中醒過來。」

Cấu tạo: 啅 + 啅

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng chim kêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容群鳥啾鳴聲。如:「每天清晨,他都在窗外群鳥啅啅聲中醒過來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟声纷杂貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

啅吠 · 啅噪 · 啅然 · 啅譟