啅然 zhuó rán Pinyin: zhuó rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.骚乱貌。 Cấu tạo: 啅 + 然 (nhiên)Pinyinzhuó ránCấu tạo啅 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.骚乱貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而