商丘

shāng qiūthương khâu

Hán Việt: thương khâu · Pinyin: shāng qiū

Tổng quan

Thương Khâu, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.复姓『有商丘成。见《汉书.刘屈牦传》。

Cấu tạo: 商 (thương) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thương Khâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有商丘成。见《汉书.刘屈牦传》。

Eng

  • Cihui see 商丘市

Đức

  • Handedict Shangqiu (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

商丘市 · 丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈