商丘

shāng qiū thương khâu

Hán Việt: thương khâu · Pinyin: shāng qiū

Tổng quan

Thương Khâu, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cấu tạo: (thương) + (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thương Khâu, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓『有商丘成。见《汉书.刘屈牦传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有商丘成。见《汉书.刘屈牦传》。

Eng

  • CC-CEDICT see 商丘市[Shang1 qiu1 Shi4]
  • Cihui see 商丘市