商業
thương nghiệp
Hán Việt: thương nghiệp · Pinyin: shāng yè
Tổng quan
kinh doanh | thương mại | buôn bán
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh doanh | thương mại | buôn bán
- Cihui thương nghiệp thương nghiệp ☆Nghề buôn bán.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代表一種經由組織提供顧客商品與服務的行為,亦指從事此類行為機構之統稱,但亦有將商業侷限於從事流通業之行為或機構。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以买卖方式使商品流通的经济活动,也指组织商品流通的国民经济部门。
Eng
- CC-CEDICT business|trade|commerce
- Cihui business; trade; commerce
ja
- JMdict commerce|trade|business