商中 shāng zhōng · thương trung Hán Việt: thương trung · Pinyin: shāng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 中 (trung)Pinyinshāng zhōngHán Việtthương trungCấu tạo商 + 中 · thương + trung nghĩa thành phần: thương + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫苑名。Tân Hoa Tự Điển 1.宫苑名。