商串 shāng chuàn · thương xuyến Hán Việt: thương xuyến · Pinyin: shāng chuàn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 串 (xuyến)Pinyinshāng chuànHán Việtthương xuyếnCấu tạo商 + 串 · thương + xuyến nghĩa thành phần: thương + xuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商量串通。Tân Hoa Tự Điển 1.商量串通。