商雲 shāng yún · thương vân Hán Việt: thương vân · Pinyin: shāng yún Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 雲 (vân)Pinyinshāng yúnHán Việtthương vânCấu tạo商 + 雲 · thương + vân nghĩa thành phần: thương + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋云。Tân Hoa Tự Điển 1.秋云。