商人

shāng rén thương nhân

Hán Việt: thương nhân · Pinyin: shāng rén

Tổng quan

thương nhân | doanh nhân

Cấu tạo: (thương) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương nhân | doanh nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.從事買賣的人。《左傳.僖公三十三年》:「鄭商人弦高,將市於周。」唐.白居易〈琵琶行〉:「門前冷落鞍馬稀,老大嫁作商人婦。」 2.特指商朝人。如:「商人甲骨,周人金文都是珍貴的古史資料。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贩卖货物的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贩卖货物的人。

Eng

  • CC-CEDICT merchant|businessman
  • Cihui merchant; businessman

ja

  • JMdict merchant|trader|tradesman|dealer|shopkeeper

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贩子