商侶

shāng lǚ thương lữ

Hán Việt: thương lữ · Pinyin: shāng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结伴的行商。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结伴的行商。