商信

shāng xìn thương tín

Hán Việt: thương tín · Pinyin: shāng xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋风。