商憑 shāng píng · thương bằng Hán Việt: thương bằng · Pinyin: shāng píng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 憑 (bằng)Pinyinshāng píngHán Việtthương bằngCấu tạo商 + 憑 · thương + bằng nghĩa thành phần: thương + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商人的营业证。Tân Hoa Tự Điển 1.商人的营业证。