商功

shāng gōng thương công

Hán Việt: thương công · Pinyin: shāng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種九章算法。凡建築工程,預計人工及財力的多寡與延速,皆以此法來推算。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代九章算术之一,即测量体积,计算工程用工的方法; 泛指计算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代九章算术之一,即测量体积,计算工程用工的方法。 2.泛指计算。