商務

shāng wù thương vụ

Hán Việt: thương vụ · Pinyin: shāng wù

Tổng quan

công việc thương mại | thương mại | thương nghiệp | kinh doanh

Cấu tạo: (thương) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc thương mại | thương mại | thương nghiệp | kinh doanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商業上的事務。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商业上的事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商业上的事务。

Eng

  • CC-CEDICT commercial affairs|commercial|commerce|business
  • Cihui commercial affairs; commercial; commerce; business

ja

  • JMdict commercial affairs