商咄 shāng duō · thương đốt Hán Việt: thương đốt · Pinyin: shāng duō Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 咄 (đốt)Pinyinshāng duōHán Việtthương đốtCấu tạo商 + 咄 · thương + đốt nghĩa thành phần: thương + đốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋鲁美人之名。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋鲁美人之名。