商和

shāng hé thương hòa

Hán Việt: thương hòa · Pinyin: shāng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和解。